Trong ngành thang máy: Những hành vi nào có thể bị coi là “hàng giả”?
Trong ngành thang máy: Những hành vi nào có thể bị coi là “hàng giả”?
Trong bối cảnh Bộ Công Thương đang khảo sát và đề xuất bổ sung khái niệm “hàng giả” rõ ràng hơn ngay trong Luật Thương mại (dự kiến đưa vào dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thương mại và các luật liên quan), câu hỏi đặt ra là: trong ngành thang máy – lĩnh vực đặc thù liên quan trực tiếp đến an toàn tính mạng con người – những hành vi nào có thể bị coi là vi phạm quy định về hàng giả?
1. Hàng giả, hàng nhái là gì?
Hiện nay, khái niệm “hàng giả” được quy định tại khoản 7 Điều 3 Nghị định số 98/2020/NĐ-CP ngày 26/8/2020 của Chính phủ. Theo đó, hàng giả bao gồm hai nhóm chính:
Nhóm 1: Hàng giả về chất lượng, công dụng
- Hàng hóa có giá trị sử dụng, công dụng không đúng với nguồn gốc, bản chất tự nhiên hoặc tên gọi của hàng hóa; không có hoặc có nhưng không đúng so với giá trị đã công bố/đăng ký.
- Hàng hóa có ít nhất một trong các chỉ tiêu chất lượng, đặc tính kỹ thuật cơ bản hoặc định lượng chất chính chỉ đạt từ 70% trở xuống so với mức tối thiểu quy định tại quy chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn chất lượng đã đăng ký, công bố hoặc ghi trên nhãn, bao bì.
Nhóm 2: Hàng giả về thông tin, nhãn hiệu, xuất xứ
- Giả mạo tên, địa chỉ nhà sản xuất, nhập khẩu, phân phối; giả mạo mã số, mã vạch, nguồn gốc, xuất xứ.
- Tem, nhãn, bao bì giả mạo thông tin của tổ chức, cá nhân khác.
Hàng nhái chưa được định nghĩa chính thức trong văn bản pháp luật. Thực tế, thuật ngữ này thường dùng để chỉ sản phẩm sao chép, bắt chước hình thức, thông tin hoặc thương hiệu của sản phẩm chính hãng một cách không chính thống, gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng.
Bộ Công Thương đang đề xuất luật hóa khái niệm hàng giả trong Luật Thương mại theo hướng bao quát đầy đủ hơn: giả về nội dung (chất lượng, công dụng), giả về hình thức (nhãn mác, bao bì) và giả mạo nguồn gốc, xuất xứ. Tiêu chí “70%” có thể được thay bằng “dưới mức do Chính phủ quy định” để linh hoạt hơn.
2. Một số hành vi phổ biến vi phạm quy định về hàng giả trong ngành thang máy
Thang máy là thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động (theo QCVN 02:2019/BLĐTBXH đối với thang máy điện và QCVN 32:2018/BLĐTBXH đối với thang máy gia đình). Do đó, hành vi vi phạm không chỉ gây thiệt hại kinh tế mà còn đe dọa trực tiếp tính mạng người sử dụng.
2.1 Thang máy giả về chất lượng, công dụng
Căn cứ điểm a khoản 7 Điều 3 Nghị định 98/2020/NĐ-CP:
- Sử dụng linh kiện cũ, tái chế, hết hạn sử dụng nhưng quảng cáo, chào bán như hàng mới, đạt tiêu chuẩn an toàn.
- Cung cấp thang máy không đúng công năng đã công bố (ví dụ: bán thang máy tải khách nhưng thực tế chỉ đáp ứng tiêu chuẩn thang máy tải hàng hoặc tời kéo).
- Cabin, ray dẫn hướng, đối trọng, động cơ, cáp tải, phanh, bộ khống chế vượt tốc… sử dụng vật liệu hoặc thông số kỹ thuật kém hơn so với thiết kế và hồ sơ công bố.
Căn cứ điểm b khoản 7 Điều 3 Nghị định 98/2020/NĐ-CP:
- Công bố hợp quy, hợp chuẩn nhưng thực tế có ít nhất một chỉ tiêu chất lượng, đặc tính kỹ thuật không đạt mức tối thiểu (dưới 70% theo quy định hiện hành, hoặc dưới ngưỡng mới nếu Luật Thương mại sửa đổi được thông qua).
- Cung cấp thang máy/linh kiện chưa thực hiện chứng nhận hợp quy theo QCVN nhưng vẫn lưu hành trên thị trường.
- Quảng cáo đạt “Tiêu chuẩn Châu Âu”, “Công nghệ Đức”, “Công nghệ Nhật Bản”… nhưng thực tế không đạt.
- Làm giả chứng nhận hợp quy, kết quả thử nghiệm, tem kiểm định, Chứng nhận xuất xứ (CO), Chứng nhận chất lượng (CQ) để hợp thức hóa sản phẩm.
Nếu ít nhất một chỉ tiêu kỹ thuật cơ bản (độ bền vật liệu, tải trọng an toàn, tốc độ phanh khẩn cấp…) đạt dưới ngưỡng do Chính phủ quy định so với tiêu chuẩn đã công bố, sản phẩm đó có nguy cơ cao bị xác định là hàng giả.
2.2 Thang máy giả về nguồn gốc, xuất xứ, nhãn mác
Căn cứ điểm đ và điểm e khoản 7 Điều 3 Nghị định 98/2020/NĐ-CP:
a) Giả mạo tên, địa chỉ nhà sản xuất hoặc quan hệ liên doanh/ủy quyền
- Lắp ráp thang máy trong nước hoặc dùng linh kiện đa nguồn nhưng ghi trên nhãn, hồ sơ, hợp đồng là “thang máy Mitsubishi”, “Fuji”, “Schneider”, “Ziehl-Abegg”… hoặc “thang máy liên doanh” mà không có hợp đồng ủy quyền chính thức hoặc quan hệ pháp lý với hãng.
- Gắn tên hãng nổi tiếng chỉ vì lắp một bộ phận (PLC Mitsubishi, biến tần Fuji, động cơ Montanari…) để tạo cảm giác là sản phẩm chính hãng hoặc liên doanh.
Đây là hành vi phổ biến và dễ bị coi là giả mạo thông tin nhà sản xuất.
b) Giả mạo xuất xứ, nơi sản xuất, lắp ráp
- Linh kiện sản xuất trong nước hoặc nhập từ quốc gia khác nhưng ghi nhãn “Xuất xứ Châu Âu”, “Nhật Bản”, “Hàn Quốc”…
- Gian lận xuất xứ bằng cách trung chuyển hàng qua nước thứ ba để “đội lốt” xuất xứ.
Dù công năng không thay đổi, hành vi giả mạo nguồn gốc vẫn có thể bị xác định là hàng giả.
c) Tem, nhãn, bao bì giả hoặc gây nhầm lẫn
- Gắn nhãn, logo, tem mang tên hãng khác mà không được ủy quyền.
- Thiết kế tem, nhãn tương tự hãng lớn để gây nhầm lẫn.
- Thông tin trên tem/nhãn không khớp với sản phẩm thực tế.
Kết luận và khuyến nghị
Từ thực tiễn thị trường, hàng giả trong ngành thang máy không chỉ dừng ở sản phẩm kém chất lượng, không đạt quy chuẩn kỹ thuật mà còn thể hiện dưới nhiều hình thức tinh vi: giả mạo xuất xứ, giả quan hệ liên doanh/ủy quyền, làm giả tem nhãn và hồ sơ pháp lý.
Việc Bộ Công Thương đề xuất luật hóa khái niệm hàng giả ngay trong Luật Thương mại sẽ giúp phân định rõ ràng hơn ranh giới giữa vi phạm hành chính thông thường và hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho quản lý thị trường, thanh tra chuyên ngành
(Cục An toàn lao động, Quản lý thị trường, Công an…).
Đồng thời, điều này đặt ra yêu cầu cao hơn đối với các doanh nghiệp thang máy: phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc trung thực trong quảng cáo, công bố chất lượng, xuất xứ và thông tin sản phẩm. Chỉ có như vậy mới bảo vệ được quyền lợi người tiêu dùng và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người sử dụng thang máy – thiết bị không cho phép “thử và sai”.